clapped out

Học thuật
Thân thiện
clapped out

The old car was so clapped out it wouldn't start.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc):
    • Bị , mòn, hỏng do sử dụng quá nhiều: Dùng để mô tả một vật (thường xe cộ, máy móc) đã quá kỹ, hao mòn không còn hoạt động tốt do đã được sử dụng trong thời gian dài.
    • Kiệt sức, già nua do tuổi tác hoặc làm việc quá sức: Dùng để mô tả một người cảm thấycùng mệt mỏi, kiệt sức hoặc đã già.
dụ sử dụng
  • Về đồ vật (xe cộ, máy móc):

    • I need to replace my clapped out old car; it keeps breaking down. (Tôi cần thay chiếc xe mòn hỏng của mình; cứ liên tục bị hỏng.)
    • The factory had to shut down because all the equipment was clapped out. (Nhà máy phải đóng cửa tất cả thiết bị đều đã hỏng.)
  • Về con người:

    • After working three double shifts, I feel completely clapped out. (Sau khi làm ba ca kép, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • He used to be a great footballer, but he's a bit clapped out now. (Anh ấy từng một cầu thủ bóng đá tuyệt vời, nhưng giờ thì đã hơi già nua rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clapped out" thường mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như "old" hay "tired". nhấn mạnh trạng thái hư hỏng, vô dụng hoặc kiệt quệ hoàn toàn do quá trình sử dụng lâu dài.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, không trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Clapped-out (adj): Cách viết dấu gạch nối, cũng dạng tính từ phổ biến.
    • a clapped-out truck (một chiếc xe tải hỏng)
Từ đồng nghĩa
  • Worn-out: Mòn, hỏng, kiệt sức.
  • Dilapidated: Đổ nát, xiêu vẹo (thường về tòa nhà).
  • Exhausted: Kiệt sức (về người).
  • Beat-up: nát, tả tơi (thường về xe).
Từ trái nghĩa
  • Brand new: Mới tinh, mới nguyên.
  • In good condition: Trong tình trạng tốt.
  • Refreshed: Sảng khoái, đã hồi phục (về người).
Thành ngữ liên quan
  • Run into the ground: Làm hỏng hoặc kiệt quệ một thứ đó do sử dụng/sử dụng quá mức. Có nghĩa tương tự như clapped out.
    • He ran that car into the ground before buying a new one. (Anh ta dùng chiếc xe đó cho đến khi hỏng hẳn rồi mới mua xe mới.)
clapped out

The old car was so clapped out it wouldn't start.

Adjective
  1. bị , mòn, hỏng do sử dụng quá nhiều ( dụ: ô tô), bị hỏng do không được vận hành, hoạt động nữa (máy móc), già nua do tuổi tác (người)

Từ tương tự